Giải quyết tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 với các thủ tục và quy trình cụ thể. Tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa là gì được hiểu là những bất đồng phát sinh từ việc thực hiện nghĩa vụ giao hàng, thanh toán hoặc bảo hành sản phẩm giữa các bên. Việc nắm vững thủ tục giải quyết tranh chấp giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi và chọn phương thức xử lý phù hợp.

1. Những tranh chấp thường gặp trong hợp đồng mua bán hàng hóa
Tranh chấp về chất lượng hàng hóa chiếm tỷ lệ cao nhất trong các vụ việc tranh chấp hợp đồng mua bán với công ty. Những tranh chấp này thường xoay quanh việc hàng hóa giao nhận không đúng tiêu chuẩn, thông số kỹ thuật hoặc có khuyết điểm ảnh hưởng đến việc sử dụng.
Tranh chấp về thời hạn giao hàng là vấn đề phổ biến trong các hợp đồng mua bán hàng hóa có yêu cầu về tiến độ nghiêm ngặt. Việc giao hàng chậm so với thỏa thuận có thể gây thiệt hại đáng kể cho bên mua, đặc biệt trong các ngành sản xuất có tính liên tục cao hoặc hàng hóa có tính thời vụ. Mức độ thiệt hại do chậm giao hàng thường được tính dựa trên lợi nhuận bị mất, chi phí phát sinh để tìm nguồn hàng thay thế và tác động đến uy tín thương mại. Bên bán có thể được miễn trách nhiệm nếu chứng minh được việc chậm giao hàng do nguyên nhân bất khả kháng hoặc lỗi của bên mua.
Tranh chấp về thanh toán và điều kiện thanh toán cũng xuất hiện thường xuyên trong mua bán hàng hóa với công ty. Các vấn đề phổ biến bao gồm chậm thanh toán, thanh toán không đủ số tiền, tranh chấp về tỷ giá hối đoái hoặc phương thức thanh toán. Bên bán có quyền dừng giao hàng hoặc yêu cầu bảo đảm thanh toán khi bên mua vi phạm nghĩa vụ thanh toán. Tranh chấp này thường được giải quyết thông qua thương lượng hoặc áp dụng các biện pháp bảo đảm đã thỏa thuận trong hợp đồng như bảo lãnh ngân hàng, thế chấp tài sản.
2. Các phương thức giải quyết tranh chấp hàng hóa
Thương lượng trực tiếp giữa các bên là phương thức được ưu tiên hàng đầu trong giải quyết tranh chấp mua bán hàng hóa do tính hiệu quả về thời gian và chi phí. Phương thức này cho phép các bên tự do thỏa thuận về cách thức khắc phục, mức độ bồi thường và duy trì mối quan hệ hợp tác trong tương lai. Thương lượng thành công thường tạo ra giải pháp win-win và tránh được các chi phí pháp lý phức tạp của các phương thức khác.
Hòa giải tại các tổ chức chuyên nghiệp mang lại tính chuyên môn cao trong xử lý tranh chấp hàng hóa. Hòa giải viên có kinh nghiệm trong lĩnh vực thương mại sẽ giúp các bên hiểu rõ vấn đề và tìm ra giải pháp phù hợp. Thủ tục hòa giải đơn giản, thời gian giải quyết nhanh chóng và chi phí hợp lý so với kiện tụng tại tòa án.
Trọng tài thương mại phù hợp với các tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa có giá trị lớn hoặc tính chất phức tạp về mặt kỹ thuật. Trọng tài viên có chuyên môn sâu về lĩnh vực liên quan có thể đưa ra phán quyết chính xác và công bằng. Thủ tục trọng tài linh hoạt, thời gian giải quyết ngắn hơn tòa án và đảm bảo tính bảo mật trong quá trình xử lý. Phán quyết trọng tài có tính chất cuối cùng và được thi hành như bản án của tòa án.
Tòa án có thẩm quyền giải quyết tranh chấp mua bán hàng hóa khi không có thỏa thuận trọng tài hoặc khi các bên lựa chọn kiện tụng.
3. Thủ tục và hồ sơ khởi kiện tại tòa án để giải quyết tranh chấp
Thủ tục khởi kiện tại tòa án để giải quyết tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Việc xác định đúng tòa án có thẩm quyền và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ là điều kiện tiên quyết để tòa án thụ lý và giải quyết vụ việc. Quá trình chuẩn bị hồ sơ khởi kiện đòi hỏi sự tỉ mỉ và hiểu biết sâu về quy định pháp luật để tránh bị trả lại hồ sơ.

3.1 Đơn khởi kiện và tài liệu kèm theo
Đơn khởi kiện tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa phải đảm bảo đầy đủ các nội dung bắt buộc theo khoản 4 Điều 189 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Kèm theo đơn khởi kiện thì phải có các tài liệu, chứng cứ chứng minh kèm theo đơn khởi kiện.
>>> Xem thêm: Trách nhiệm đối với hàng hóa không phù hợp với hợp đồng
Đơn khởi kiện
Đơn cần ghi rõ thông tin về nguyên đơn và bị đơn, mô tả chi tiết sự việc tranh chấp từ quá trình ký kết đến thực hiện hợp đồng và hành vi vi phạm cụ thể của bên bị kiện. Phần yêu cầu khởi kiện phải nêu rõ các yêu cầu cụ thể như buộc thực hiện hợp đồng, bồi thường thiệt hại và các yêu cầu khác có liên quan.
Đơn khởi kiện theo Mẫu số 23 – DS Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP do Hội đồng Thẩm phán Tòa án Nhân dân tối cao ban hành ngày 13/01/2017.
>>> TẢI VỀ: Mẫu đơn khởi kiện tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa
Tài liệu đính kèm theo đơn khởi kiện
Hồ sơ khởi kiện phải kèm theo đầy đủ các chứng cứ chứng minh các sự kiện nêu trong đơn khởi kiện.
- Bản gốc hoặc bản sao có chứng thực của hợp đồng mua bán hàng hóa.
- Các tài liệu về việc thực hiện hợp đồng như biên bản giao nhận hàng, hóa đơn, chứng từ thanh toán, thư điện tử trao đổi giữa các bên cũng cần được đính kèm.
- Đối với tranh chấp về chất lượng hàng hóa, cần có kết quả giám định, kiểm nghiệm từ cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức được công nhận.
- Các tài liệu chứng minh thiệt hại như báo cáo tài chính, hợp đồng với bên thứ ba bị ảnh hưởng cũng cần được chuẩn bị kỹ lưỡng.
- Giấy tờ xác định thẩm quyền của tòa án bao gồm các tài liệu chứng minh địa chỉ của bị đơn hoặc nơi thực hiện hợp đồng để xác định tòa án có thẩm quyền giải quyết. Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của các bên và giấy ủy quyền cho người đại diện (nếu có) cũng là những tài liệu bắt buộc.
Tất cả các tài liệu bằng tiếng nước ngoài phải được dịch thuật và chứng thực theo quy định của pháp luật Việt Nam.
3.2 Quy trình các bước giải quyết của tòa án
Bước đầu tiên trong quy trình nộp đơn khởi kiện là chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. Hồ sơ bao gồm đơn khởi kiện theo mẫu quy định, chứng cứ chứng minh các sự kiện nêu trong đơn và giấy tờ chứng minh việc nộp án phí (nếu có) theo quy định. Quý khách hàng cần kiểm tra kỹ tính đầy đủ và chính xác của hồ sơ trước khi nộp để tránh trường hợp tòa án yêu cầu bổ sung.
Quy trình các bước giải quyết của tòa án sẽ được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Ngoài ra, theo quy định hiện hành thì kể từ 01/7/2025, Tòa án Nhân dân khu vực sẽ có thẩm quyền giải quyết tranh chấp.
Bước 1: Nộp hồ sơ khởi kiện
Người khởi kiện gửi đơn khởi kiện kèm theo tài liệu, chứng cứ mà mình hiện có đến Tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ án bằng các phương thức sau đây:
- Nộp trực tiếp tại Tòa án;
- Gửi đến Tòa án theo đường dịch vụ bưu chính;
- Gửi trực tuyến bằng hình thức điện tử qua Cổng thông tin điện tử của Tòa án (nếu có).
Bước 2: Giai đoạn tiếp nhận và xử lý hồ sơ
Sau khi tiếp nhận hồ sơ khởi kiện, tòa án sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ trong thời hạn 08 ngày. Cụ thể theo quy định của khoản 2 và khoản 3 Điều 191 BLTTDS 2015 có quy định như sau
Trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được đơn khởi kiện, Chánh án Tòa án phân công một Thẩm phán xem xét đơn khởi kiện.
Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày được phân công, Thẩm phán phải xem xét đơn khởi kiện và có một trong các quyết định sau đây:
Yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện;
- Tiến hành thủ tục thụ lý vụ án theo thủ tục thông thường hoặc theo thủ tục rút gọn nếu vụ án có đủ điều kiện để giải quyết theo thủ tục rút gọn quy định tại khoản 1 Điều 317 của Bộ luật này;
- Chuyển đơn khởi kiện cho Tòa án có thẩm quyền và thông báo cho người khởi kiện nếu vụ án thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án khác;
- Trả lại đơn khởi kiện cho người khởi kiện nếu vụ việc đó không thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án.
Bước 3: Thụ lý đơn khởi kiện
Theo quy định tại Điều 195 BLTTDS 2015, Sau khi nhận đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo, nếu xét thấy vụ án thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án thì Thẩm phán phải thông báo ngay cho người khởi kiện biết để họ đến Tòa án làm thủ tục nộp tiền tạm ứng án phí trong trường hợp họ phải nộp tiền tạm ứng án phí.
Thẩm phán dự tính số tiền tạm ứng án phí, ghi vào giấy báo và giao cho người khởi kiện để họ nộp tiền tạm ứng án phí. Trong thời hạn 07 ngày, kể từ ngày nhận được giấy báo của Tòa án về việc nộp tiền tạm ứng án phí, người khởi kiện phải nộp tiền tạm ứng án phí và nộp cho Tòa án biên lai thu tiền tạm ứng án phí.
Thẩm phán thụ lý vụ án khi người khởi kiện nộp cho Tòa án biên lai thu tiền tạm ứng án phí.
Trường hợp người khởi kiện được miễn hoặc không phải nộp tiền tạm ứng án phí thì Thẩm phán phải thụ lý vụ án khi nhận được đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo.
Bước 4: Giai đoạn chuẩn bị xét xử
Giai đoạn chuẩn bị xét xử diễn ra trong thời hạn 04 tháng kể từ ngày thụ lý vụ án, trường hợp vụ án có tình tiết phức tạp thì có thể gia hạn thêm 02 tháng. Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án sẽ tiến hành các hoạt động chuẩn bị xét xử như: triệu tập các bên tham gia tố tụng, thu thập tài liệu chứng cứ, tiến hành hòa giải, giao nộp tiếp cận và công khai chứng cứ trước khi đưa vụ án ra xét xử. Chi tiết thẩm phán thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn được quy định tại Điều 203 BLTTDS 2015
Bước 5: Mở phiên tòa sơ thẩm
Trong thời hạn 01 tháng, kể từ ngày có quyết định đưa vụ án ra xét xử, Tòa án phải mở phiên tòa; trường hợp có lý do chính đáng thì thời hạn này là 02 tháng
Tại phiên tòa, các bên sẽ trình bày quan điểm, xuất trình chứng cứ và tranh luận về vụ án. Sau khi xem xét toàn bộ vụ án, tòa án sẽ ra bản án quyết định quyền và nghĩa vụ của các bên. Bản án có hiệu lực pháp lý sau khi hết thời hạn kháng cáo hoặc kháng nghị.
>>> Xem thêm: Dịch vụ Luật sư tranh tụng
4. Các lưu ý khi giải quyết tranh chấp hợp đồng bằng tòa án
Việc chuẩn bị chứng cứ đầy đủ và thuyết phục là yếu tố quyết định thành công trong tranh tụng tại tòa án. Nguyên tắc “ai yêu cầu phải chứng minh” đòi hỏi các bên phải có trách nhiệm chứng minh các sự kiện mình khẳng định bằng các chứng cứ hợp pháp.
Thời gian giải quyết tranh chấp tại tòa án thường kéo dài từ 06 tháng đến 02 năm tùy theo mức độ phức tạp của vụ việc và tải công việc của tòa án. Thời gian này chưa bao gồm giai đoạn thi hành án có thể kéo dài thêm vài tháng hoặc vài năm. Việc dự kiến thời gian giải quyết giúp doanh nghiệp có kế hoạch tài chính và hoạt động kinh doanh phù hợp.
Chi phí tố tụng bao gồm án phí, chi phí luật sư, chi phí giám định và các chi phí khác có thể chiếm một tỷ lệ đáng kể so với giá trị tranh chấp. Án phí được tính theo tỷ lệ phần trăm của giá trị tranh chấp, dao động từ 0,5% đến 5% tùy theo mức giá trị. Việc cân nhắc kỹ lưỡng về tỷ lệ chi phí và lợi ích giúp đưa ra quyết định phù hợp về phương thức giải quyết tranh chấp.
Ngoài ra, các bên cũng cần lưu ý đến thời hiệu khởi kiện. Tòa án sẽ trả lại đơn, không thụ lý vụ án. Tuy nhiên, có thể khôi phục quyền khởi kiện nếu có căn cứ theo Điều 157 Bộ luật Dân sự 2015, ví dụ như bên có nghĩa vụ đã thừa nhận nghĩa vụ hoặc các bên đã tự hòa giải thành công
5. Dịch vụ luật sư tham gia giải quyết tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa
- Phân tích pháp lý toàn diện về hợp đồng tranh chấp
- Tư vấn lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp với từng tình huống
- Thu thập, sắp xếp và hệ thống hóa chứng cứ để chứng minh yêu cầu của khách hàng
- Soạn thảo đơn khởi kiện và các văn bản tố tụng theo đúng quy định pháp luật
- Đại diện khách hàng trong các cuộc thương lượng với bên đối tác
- Tham gia phiên hòa giải tại tòa án hoặc tổ chức hòa giải chuyên nghiệp
- Đại diện tranh tụng tại các phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm
- Chuẩn bị và trình bày lập luận pháp lý chuyên nghiệp trước tòa án
- Hỗ trợ thực hiện các thủ tục thi hành bản án
- Tư vấn biện pháp phòng ngừa tranh chấp và soạn thảo hợp đồng trong tương lai

Việc nắm vững thủ tục giải quyết tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa giúp doanh nghiệp lựa chọn phương thức xử lý phù hợp và bảo vệ quyền lợi hiệu quả. Quý khách hàng cần cân nhắc kỹ lưỡng về thời gian, chi phí và khả năng thành công của từng phương thức để đưa ra quyết định tối ưu. Luật LCP cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp và đại diện toàn diện cho mọi tranh chấp hợp đồng thương mại. Liên hệ Hotline: 0962275827 để được tư vấn miễn phí về thủ tục và chiến lược giải quyết tranh chấp mua bán hàng hóa.
Tác giả
-
Luật sư Võ Tấn Lộc là thành viên Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh và Trọng tài viên Trung tâm Trọng tài Thương mại Phía Nam (STAC), hiện là Luật sư điều hành của Công ty Luật TNHH LCP, địa chỉ Phòng 1206-05, Tầng 12, Tòa nhà Citilight Tower, 45 Võ Thị Sáu, phường Đa Kao, TP. Hồ Chí Minh.
Với kiến thức pháp lý vững vàng, kỹ năng tranh tụng sắc bén và sự tận tâm trong từng vụ việc, luật sư Võ Tấn Lộc luôn là điểm tựa pháp lý vững chắc cho các cá nhân, doanh nghiệp trong mọi tình huống tranh chấp
